bịt miệng

bịt miệng

Tên cướp dùng khăn để bịt miệng nạn nhân.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dùng vật đó để che, lấp hoặc buộc chặt miệng của ai đó, ngăn không cho họ nói hoặc la hét. Hành động này thường mang tính cưỡng chế.
    • (Nghĩa bóng) Ngăn cản, không cho ai đó phát biểu, lên tiếng hoặc tiết lộ thông tin. Hành động này thường liên quan đến việc dùng quyền lực, đe dọa hoặc thủ đoạn để bịt kín một sự thật.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đen):
    • Tên cướp dùng khăn để bịt miệng nạn nhân.
    • Để đứa trẻ không la hét, người mẹ đành phải bịt miệng lại.
  • Động từ (nghĩa bóng):
    • Chính quyền độc tài thường tìm cách bịt miệng báo chí tự do.
    • Hắn ta dùng tiền để bịt miệng những người có thể tố cáo mình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bịt miệng bịt mồm": Cách nói nhấn mạnh, thể hiện sự cố gắng ngăn chặn triệt để mọi lời nói, thông tin.
    • Vụ án đó nhiều uẩn khúc, nhưng dường như người ta đang cố bịt miệng bịt mồm tất cả.
  • "bịt miệng thế gian": Cụm từ mang tính ẩn dụ cao, chỉ việc muốn ngăn chặn dư luận, công chúng - một điều gần như không thể.
    • Sự thật rồi sẽ lộ ra, anh không thể bịt miệng thế gian được đâu.
Biến thể từ gần giống
  • Bịt (động từ): Che, lấp kín một lỗ hổng, một khoảng trống. "Bịt miệng" một trường hợp cụ thể của "bịt".
    • Bịt tai lại để không nghe thấy tiếng ồn.
  • Bưng bít (động từ): Che đậy, giấu giếm (sự thật, thông tin) một cách chủ ý. Gần nghĩa với "bịt miệng" ở nghĩa bóng.
    • Không thể bưng bít mãi sự thật được.
Từ đồng nghĩa
  • Bịt mồm: Cùng nghĩa, cách dùng tương tự "bịt miệng".
  • Bịt họng: Cách nói thô tục hơn, mang sắc thái mạnh mẽ, đe dọa.
  • Khóa miệng (nghĩa bóng): Ngăn không cho nói, thường bằng lời đe dọa hoặc thỏa thuận ngầm.
Từ trái nghĩa
  • Mở miệng: Bắt đầu nói.
  • Lên tiếng: Phát biểu ý kiến, công khai nói ra điều đó.
  • Tố cáo: Nói ra, vạch trần hành vi xấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bịt miệng lại: Cụm từ nhấn mạnh hành động đang diễn ra hoặc ra lệnh.
    • Hãy bịt miệng lại ngay!
Thành ngữ liên quan
  • Tiền trao cháo múc / Tiền trao ra, bắt lấy: Ám chỉ việc dùng tiền để mua chuộc, "bịt miệng" người khác một cách nhanh chóng, dứt khoát.